henry m. stanley

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Henry M. Stanley một nhà báo nhà thám hiểm người xứ Wales. Ông nổi tiếng với chuyến thám hiểm đến châu Phi vào năm 1871 để tìm kiếm nhà truyền giáo David Livingstone, người đã mất tích. Stanley đã tìm thấy Livingstone tại Tanzania. Sau đó, cả hai cùng nhau cố gắng tìm nguồn gốc của sông Nile. Ông sống từ năm 1841 đến năm 1904.

dụ sử dụng
  • (Henry M. Stanley is an important figure in the history of African exploration.)
  • (The famous phrase "Dr. Livingstone, I presume?" is attributed to Henry M. Stanley upon meeting Livingstone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Henry M. Stanley" thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh lịch sử, địa hoặc văn học liên quan đến chủ nghĩa thực dân thám hiểm châu Phi.
  • (In writings about imperialism, Henry M. Stanley is seen as a symbol of the European spirit of exploration and territorial expansion.)
Biến thể từ gần giống
  • Stanley (danh từ riêng): tên họ phổ biến, thường được dùng để chỉ chính nhân vật này.
  • Henry Morton Stanley (danh từ riêng): tên đầy đủ của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: người thực hiện các chuyến đi khám phá vùng đất mới.
  • Nhà báo: người viết tin tức phóng sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Henry M. Stanley".

Thành ngữ liên quan
  • "Tìm thấy Livingstone": thành ngữ ám chỉ việc tìm kiếm thành công một người hoặc vật quý giá sau nhiều nỗ lực.
    • Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng anh ta đã tìm thấy Livingstone của mình trong thư viện . (After years of research, he finally found his Livingstone in the old library.)